
Jang Bu-Seong là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
16Đá chính
1.173Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1173Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 19 | 16 | 1.144 | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 74% | 44% | 2 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.144 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 332/444 (74%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 16/63 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/55 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/102 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 45
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 2/6 | — | 6,30 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/36 | 3 | 4/9 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/14 | 1 | 1/3 | V | 5,80 |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 3/7 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 46/53 | 1 | 2/11 | — | 6,59 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-0 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/21 | 0 | 1/4 | — | 6,82 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 1 | 3/6 | — | 6,42 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/25 | 3 | 3/7 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Yong In University | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025) | Yong In University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Yongin Football Center U15 Wonsam | Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy63
- Sức mạnh39
- Thể lực23