
Lee Si-heon là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
9Đá chính
1.080Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 9 | 1.080 | 2 | 0 | 1 | 22 | 6 | 76% | 50% | 2 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/347 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/36 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/138 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 50
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 4-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/35 | 1 | 6/10 | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/19 | 1 | 5/7 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/18 | 0 | 9/11 | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 2-2 | 89 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/5 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/5 | V | 5,60 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | V | 6,05 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Gyeongnam FC | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Seoul E-Land FC | Gyeongnam FC | Hết hạn mượn 0.034876M € | 34 nghìn € |
| 02/01/2023 | Bucheon FC 1995 | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | Jeonbuk Hyundai Motors | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Bucheon FC 1995 | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | Jeonbuk Hyundai Motors | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Chung-Ang University | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Jeonbuk Hyundai Motors U18 | Chung-Ang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Seongnam FC U15 | Jeonbuk Hyundai Motors U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Seongnam Migeum Elementary School | Seongnam FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực36