
Kim Do-hyeok là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
1.790Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1790Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 27 | 23 | 1.746 | 1 | 0 | 1 | 14 | 2 | 85% | 48% | 2 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.746 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 881/1029 (85%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 15/40 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 68/117 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/147 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 58
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 4-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 3/4 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 3 | 4/5 | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/41 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 47/51 | 3 | 5/15 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 3/8 | — | 5,80 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/41 | 1 | 1/4 | — | 6,06 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 3 | 7/10 | — | 6,68 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 42/49 | 2 | 4/8 | — | 6,77 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 1-1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 54/61 | 2 | 5/9 | — | 7,04 |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực35