
Kim Dong-Min là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.932Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 23 | 21 | 1.932 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 83% | 51% | 5 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.932 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 886/1058 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 16/39 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 74/157 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/175 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 45
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 232
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 2 | 4/8 | — | 6,40 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 0 | 1/5 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/30 | 2 | 6/7 | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 1 | 3/9 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 62/67 | 1 | 3/4 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/55 | 2 | 4/8 | — | 5,90 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/51 | 3 | 5/9 | — | 6,96 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 4/8 | — | 7,14 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 1-1 | 95 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 52/57 | 1 | 7/16 | V | 6,98 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 0 | 7/11 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 31/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/07/2019 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Incheon United Club | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Gimpo FC | Incheon United Club | Cho mượn | — |
| 03/06/2025 | Incheon United Club | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | Incheon United Club | Cho mượn | — |
| 24/05/2020 | Incheon United Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Incheon National University | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Gwangju Football Club U18 | Incheon National University | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Bupyeong High School | Gwangju Football Club U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Bupyeongdong Middle School | Bupyeong High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh59
- Thể lực50