Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Choi Sung-Bum

Gimpo FCTiền đạoKOR
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Choi Sung-Bum là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—511440013181%30%116,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/49 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Choi Sung-Bum · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsH 2-2450010312/1602/5V6,32
06/09/2026Korean K League 2vs Seongnam FCB 1-2310000011/1401/3—6,30
29/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 1-445011019/1101/3—6,30
16/05/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 1-06000016/60——6,25
09/05/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCH 1-1dự bị00000—0———
28/03/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 0-017001112/200/2Đ5,80
22/03/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20232125 nghìn €
22/06/20232150 nghìn €
18/12/202321125 nghìn €
13/06/202422150 nghìn €
04/12/202422150 nghìn €
02/06/202523150 nghìn €
15/12/202523150 nghìn €
09/06/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026FC AnyangGimpo FCChuyển nhượng—
31/12/2022Sungkyunkwan UniversityFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2019Yeongdeungpo HSSungkyunkwan UniversityChuyển nhượng—
31/12/2016Cheonan Football Center U15Yeongdeungpo HSChuyển nhượng—
31/12/2014Korean high school teamCheonan Football Center U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh42
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com