
Lee Hak-Min là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
15Đá chính
1.495Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1495Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 22 | 14 | 1.408 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 72% | 49% | 4 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.408 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 466/641 (72%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 13/67 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/90 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/155 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 68
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 309
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/29 | 3 | 4/8 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/41 | 2 | 5/8 | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/42 | 1 | 4/9 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 4/9 | V | 5,80 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/14 | 3 | 4/6 | — | 5,70 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2014 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 31/01/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/07/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/06/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 17/06/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 26/12/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Chungnam Asan | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Suwon Football Club | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2021 | Pocheon FC | Suwon Football Club | Cho mượn | — |
| 28/02/2021 | Suwon Football Club | Pocheon FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | Paju Frontier FC | Suwon Football Club | Cho mượn | — |
| 17/02/2020 | Suwon Football Club | Paju Frontier FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Seongnam FC | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | Incheon United Club | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Bucheon FC 1995 | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Gyeongnam FC | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Sangji University | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Haksung High School | Sangji University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Haksung Middle School | Haksung High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy58
- Sức mạnh41
- Thể lực37