Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Tae-Han

Gimpo FCHậu vệKOR
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kim Tae-Han là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
23Đá chính
2.036Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—10300000——00—
Korean K League 22026—23232.0330016081%48%606,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Korean K League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.033 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
974/1188 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
90/213 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
23
Phá bóng
109
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/172 (48%)
Không chiến thắng / thua
44 / 53
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 36
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
250
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Tae-Han · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-1900000046/5213/8——
19/09/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 1-0900000027/3503/5——
13/09/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsH 2-2900100140/5214/5—6,30
06/09/2026Korean K League 2vs Seongnam FCB 1-2900000045/5823/7—6,10
29/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 1-4dự bị00000—0———
16/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityH 1-1900000062/7213/6—6,74
07/08/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 3-0900010027/3404/10—7,14
02/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1900000032/3903/8—6,38
26/07/2026Korean K League 2vs Yongin FCH 1-1900000050/6324/10V6,29
12/07/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 0-2900000153/6133/8V6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201922100 nghìn €
31/07/201923175 nghìn €
28/12/201923150 nghìn €
22/06/20202475 nghìn €
20/12/20202450 nghìn €
21/06/202125175 nghìn €
25/12/202125200 nghìn €
17/06/202226250 nghìn €
26/12/202226275 nghìn €
21/06/202327350 nghìn €
18/12/202327350 nghìn €
13/06/202428375 nghìn €
04/12/202428400 nghìn €
02/06/202529350 nghìn €
15/12/202529325 nghìn €
09/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Suwon Football ClubGimpo FCChuyển nhượng—
02/01/2024Gimpo FCSuwon Football ClubChuyển nhượng—
31/01/2021Daegu Football ClubGimpo FCChuyển nhượng—
04/01/2018Hanyang UniversityDaegu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2014Daegu FC U18Hanyang UniversityChuyển nhượng—
31/12/2011Seil Middle SchoolDaegu FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2008Daegu Banyawol Elementary SchoolSeil Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com