Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoon Jae-woon

Gimpo FCTiền đạoKOR
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Yoon Jae-woon là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
0Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—1002190012171%62%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/115 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
8/21 (38%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoon Jae-woon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 1-4dự bị00000—0———
02/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-119001106/1103/6—6,62
07/06/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsH 2-2dự bị00000—0———
30/05/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 2-1dự bị00000—0———
25/05/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCT 1-0330000118/2224/7—6,72
03/05/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 1-21000003/40——6,31
26/04/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubH 1-130001017/900/1—6,82
19/04/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCH 2-2200000115/160——6,64
12/04/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsT 1-032000003/813/3—6,79
05/04/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubH 3-31000012/30——6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20232050 nghìn €
22/06/202321100 nghìn €
18/12/202321125 nghìn €
13/06/20242275 nghìn €
04/12/20242275 nghìn €
02/06/202523100 nghìn €
15/12/202523175 nghìn €
09/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Pohang SteelersGimpo FCChuyển nhượng—
30/12/2024Bucheon FC 1995Pohang SteelersCho mượn—
04/07/2024Pohang SteelersBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
31/12/2022Ajou UniversityPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2020Yongin Taesung FC U18Ajou UniversityChuyển nhượng—
31/12/2017Geoje City Public Sports Club U15Yongin Taesung FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2014—Geoje City Public Sports Club U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy67
  • Sức mạnh44
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com