
Park Dong-jin là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
22Đá chính
1.823Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
455Phút/bàn
16/44Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 27 | 21 | 1.733 | 4 | 0 | 2 | 44 | 16 | 72% | 38% | 2 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.733 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 16/44
- Sút trong vòng cấm
- 35
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/358 (72%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/163 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 51
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 49
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 25/29 | 0 | 2/4 | — | 7,50 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/11 | 2 | 4/10 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 3/6 | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13/20 | 0 | 5/12 | — | 6,99 |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | 6/9 | — | 7,09 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 3/6 | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 38 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/7 | — | 6,55 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,56 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/01/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/07/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 425 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 425 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/06/2025 | Jeju SK FC | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | FC Seoul | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Gyeongnam FC | FC Seoul | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | FC Seoul | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Busan I Park | FC Seoul | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | FC Seoul | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | FC Seoul | Cho mượn | — |
| 24/05/2020 | FC Seoul | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Gwangju Football Club | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Hannam University | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Gangneung Munseong High School | Hannam University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Milseong Middle School | Gangneung Munseong High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Jinju Middle School | Milseong Middle School | Chuyển nhượng | — |