Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Dong-jin

Gimpo FCTiền đạoKOR
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Park Dong-jin là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
22Đá chính
1.823Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
455Phút/bàn
16/44Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——00—
Korean K League 22026—27211.733402441672%38%206,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.733 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
16/44
Sút trong vòng cấm
35
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/358 (72%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/163 (38%)
Không chiến thắng / thua
40 / 51
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 49
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Dong-jin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCT 4-1901132125/2902/4—7,50
09/10/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-190004209/1124/10——
19/09/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 1-0900000114/1803/6——
13/09/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsH 2-2901021313/2005/12—6,99
06/09/2026Korean K League 2vs Seongnam FCB 1-290013017/1406/9—7,09
29/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 1-459000006/1103/6—6,30
16/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityH 1-138002009/1202/7—6,55
07/08/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 3-013000013/400/2—6,62
02/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-12001002/20——6,56
26/07/2026Korean K League 2vs Yongin FCH 1-113002013/300/1—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201723350 nghìn €
31/01/201924350 nghìn €
31/07/201924500 nghìn €
28/12/201925450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
22/06/202025425 nghìn €
20/12/202026400 nghìn €
21/06/202126400 nghìn €
25/12/202127450 nghìn €
17/06/202227425 nghìn €
26/12/202228400 nghìn €
22/06/202328375 nghìn €
18/12/202329325 nghìn €
13/06/202429300 nghìn €
04/12/202429275 nghìn €
02/06/202530225 nghìn €
15/12/202531225 nghìn €
09/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/06/2025Jeju SK FCGimpo FCChuyển nhượng—
16/01/2025FC SeoulJeju SK FCChuyển nhượng—
30/12/2024Gyeongnam FCFC SeoulCho mượn—
04/07/2024FC SeoulGyeongnam FCChuyển nhượng—
30/12/2023Busan I ParkFC SeoulCho mượn—
19/07/2023FC SeoulBusan I ParkChuyển nhượng—
26/11/2021Gimcheon Sangmu Football ClubFC SeoulCho mượn—
24/05/2020FC SeoulGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2017Gwangju Football ClubFC SeoulChuyển nhượng—
31/12/2015Hannam UniversityGwangju Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2012Gangneung Munseong High SchoolHannam UniversityChuyển nhượng—
31/12/2009Milseong Middle SchoolGangneung Munseong High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2007Jinju Middle SchoolMilseong Middle SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com