
Paulo Henrique do Pilar Silva
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Paulo Henrique do Pilar Silva là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
924Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
11/38Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 11 | 9 | 834 | 3 | 1 | 3 | 38 | 11 | 76% | 56% | 2 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 834 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/38
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/214 (76%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/95 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 14/23 | 2 | 7/16 | — | 6,90 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 17/25 | 3 | 6/10 | V | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/3 | V | 6,50 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/17 | 3 | 11/13 | — | 7,09 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 6 | 1 | 2 | 22/26 | 0 | 4/9 | — | 7,30 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 3 | 16/17 | 0 | 5/8 | — | 8,40 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 12/14 | 0 | 3/7 | — | 6,71 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/22 | 2 | 6/8 | — | 6,60 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 19/26 | 0 | 4/8 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Suwon Samsung Bluewings | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Cheonan City | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dibba Al-Hisn | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al-Arabi SCC | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Villa Nova AC | Al-Arabi SCC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Mirassol - SP | Villa Nova AC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | Sao Bento | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2018 | Tupi RS | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật51
- Tư duy66
- Sức mạnh37
- Thể lực49