
Lee Yong-hyeok là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.
Tiểu sử Lee Yong-hyeok
Lee Yong-hyeok là hậu vệ người Hàn Quốc, hiện 30 tuổi và thi đấu cho Gimpo FC. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 85 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Lee có 4 trận với 219 phút thi đấu và điểm trung bình 4,90. Cầu thủ được cho mượn từ Byuksan FC về Gimpo FC vào ngày 29/06/2026, còn giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, cao nhất là 250 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 4 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 63% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/90 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 1 | 4/5 | — | 6,60 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 7,40 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 7/12 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 1/1 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 14/03/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Byuksan FC | Gimpo FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Gimpo FC | Byuksan FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Bucheon FC 1995 | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Cheonan City | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Suwon Samsung Bluewings | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Hwaseong FC | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Jeonju Kijeon College | Hwaseong FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | NK Opatija | Jeonju Kijeon College | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2016 | Yewon Arts University | NK Opatija | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Gangneung Jungang High School (- 20XX) | Yewon Arts University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực42