
Connor Chapman là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.827Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1827Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 20 | 19 | 1.737 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 86% | 53% | 4 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.737 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 930/1070 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 70/147 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 78
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/105 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 1 | 2/3 | — | 5,50 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/45 | 1 | 3/6 | — | 7,06 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72/77 | 0 | 2/5 | — | 7,08 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 66/74 | 0 | 3/4 | — | 7,11 |
| 12/07/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/65 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 1 | 5/10 | V | 6,52 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/44 | 0 | 3/5 | V | 5,64 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 1 | 2/4 | — | 6,73 |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 1/5 | — | 6,75 |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/2 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/01/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/03/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/08/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/09/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/03/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/03/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/08/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/05/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/06/2024 | Melbourne Victory | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2023 | Brisbane Roar | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2022 | FC Seoul | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Free Player | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | Daejeon Hana Citizen | Free Player | Trở lại | — |
| 02/01/2020 | Western United FC | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free Player | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2019 | Pohang Steelers | Free Player | Trở lại | — |
| 08/01/2018 | Incheon United Club | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | Melbourne City | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Newcastle Jets | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Newcastle United Jets U21 | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Newcastle United Jets U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực52