
Yoon Bo-Sang là thủ môn 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.199Phút
25Cứu thua
52%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 13 | 12 | 1.109 | 25 | 8 | 13 | 52% | 50% | 2 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.109 phút · điểm TB 6,38
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/247 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 57/174 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 18/31 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/24 | 0 | — | — | 5,87 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4/14 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 9/20 | 0 | 0/1 | V | 5,89 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | — | — | 7,17 |
| 12/07/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | B 0-2 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0/6 | 0 | — | — | 5,54 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/25 | 0 | — | V | 5,83 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | — | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 425 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 425 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Seoul E-Land FC | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Gwangju Football Club | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2021 | Jeju SK FC | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Gwangju Football Club | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Gimcheon Sangmu Football Club | Gwangju Football Club | Cho mượn | — |
| 27/05/2018 | Gwangju Football Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | University of Ulsan | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Unknown | University of Ulsan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Samil Technical High School | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Samil Middle School | Samil Technical High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 148
- Chỉ số 212
- Chỉ số 443
- Chỉ số 342