
Luan Dias là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.366Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
13/36Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/2Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 15 | 15 | 1.276 | 5 | 1 | 2 | 36 | 13 | 80% | 53% | 1 | 2 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.276 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 13/36
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 19/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 374/462 (80%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 24/91 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/45 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/122 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 51
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 226
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 3/5 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 32/42 | 1 | 3/5 | — | 6,81 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-0 | 77 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 16/19 | 1 | 1/2 | — | 7,21 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 8 | 24/32 | 1 | 1/2 | — | 6,88 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 24/29 | 1 | 6/11 | — | 8,15 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | B 0-2 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 5/8 | Đ | 5,66 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | 95 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/29 | 0 | 6/9 | — | 6,61 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 27/32 | 2 | 5/10 | — | 7,93 |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/33 | 2 | 7/11 | V | 6,46 |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-2 | 99 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/37 | 0 | 3/4 | Đ | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 02/12/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/08/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 13/11/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 24/07/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/11/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Suwon Football Club | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2025 | Agua Santa SP Youth | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Guarani SP | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 09/04/2024 | Agua Santa SP Youth | Guarani SP | Chuyển nhượng 0.028M € | 28 nghìn € |
| 30/12/2023 | Santos FC - SP | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 09/04/2023 | Agua Santa SP Youth | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Goias Esporte Clube | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 05/04/2022 | Agua Santa SP Youth | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Goias Esporte Clube | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 01/06/2021 | Agua Santa SP Youth | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Ponte Preta | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 09/08/2020 | Agua Santa SP Youth | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật55
- Tư duy63
- Sức mạnh36
- Thể lực49