Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Byung-Hyun

Gimpo FCHậu vệKOR
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Park Byung-Hyun là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Byung-Hyun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCT 4-1dự bị00000—0———
18/07/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
07/06/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsH 2-2dự bị00000—0———
16/05/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 1-0dự bị00000—0———
09/05/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20182475 nghìn €
31/01/201925450 nghìn €
31/07/201926500 nghìn €
28/12/201926550 nghìn €
07/04/202027450 nghìn €
22/06/202027400 nghìn €
20/12/202027375 nghìn €
21/06/202128350 nghìn €
25/12/202128600 nghìn €
17/06/202229550 nghìn €
26/12/202229450 nghìn €
22/06/202330400 nghìn €
18/12/202330325 nghìn €
13/06/202431300 nghìn €
04/12/202431250 nghìn €
02/06/202532200 nghìn €
15/12/202532125 nghìn €
09/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Chungnam AsanGimpo FCChuyển nhượng—
05/02/2024Suwon Football ClubChungnam AsanChuyển nhượng—
03/01/2023Daegu Football ClubSuwon Football ClubChuyển nhượng—
22/06/2021Gimcheon Sangmu Football ClubDaegu Football ClubCho mượn—
15/01/2020Daegu Football ClubGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
03/01/2019Busan I ParkDaegu Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2018Daegu Football ClubBusan I ParkCho mượn—
22/02/2018Busan I ParkDaegu Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2017Gimhae CityBusan I ParkCho mượn—
31/05/2017Busan I ParkGimhae CityChuyển nhượng—
31/12/2015Sangji UniversityBusan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2011Daeryun High SchoolSangji UniversityChuyển nhượng—
30/04/2009Shinhan High SchoolDaeryun High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2008Wongok Middle SchoolShinhan High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh49
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com