
GAIS
Phong độ: BBTBH
GAIS sẽ gặp IFK Goteborg lúc 20:00 ngày 25/10/2026 tại Allsvenskan Thụy Điển.
Đội hình GAIS
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 34 | SWE | 187 cm | 275 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 20 | SWE | — | — | |
| 33 | Thủ môn | 22 | DEN | 190 cm | 225 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | CAN | 170 cm | 600 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | SWE | 188 cm | 800 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | SWE | — | 400 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 32 | SWE | 180 cm | 450 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 28 | SWE | — | 600 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 21 | BIH | 190 cm | 1,0 triệu € | |
| 24 | Hậu vệ | 23 | SWE | 198 cm | 800 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 23 | SWE | — | 250 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 28 | SWE | 184 cm | 450 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | SWE | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 29 | SWE | — | 1,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 26 | NOR | 189 cm | 350 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 24 | SWE | — | 150 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 21 | ISL | — | 450 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 24 | SWE | 178 cm | 700 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 22 | LBA | 177 cm | 50 nghìn € | |
| 31 | Tiền vệ | 29 | SWE | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 24 | SWE | 178 cm | 275 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | SWE | — | 350 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 21 | DEN | — | 150 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 25 | SWE | — | — | |
| 20 | Tiền đạo | 26 | CAN | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 35 | SWE | 193 cm | 200 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 37 | SWE | 177 cm | 75 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | — | GHA | — | 275 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 29 | SWE | 181 cm | 150 nghìn € | |
| 32 | Tiền đạo | 26 | SWE | 178 cm | 325 nghìn € |