Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mergim Krasniqi

GAISThủ mônSWE
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Mergim Krasniqi là thủ môn 34 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GAIS.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.696Phút
52Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—19191.6965272058%90%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.696 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
52
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
20/22
Bắt bóng bổng tốt
14

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
389/669 (58%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
146/422 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/11 (90%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
283
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mergim Krasniqi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteB 2-49020118/270——5,61
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-19021023/320——6,75
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 3-09060016/3401/1—7,90
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-29030118/290——5,98
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenH 0-07620119/2801/1—6,76
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaT 4-09031132/3901/1—7,03
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-29050216/390——6,66
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-19010024/400——5,72
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 2-09050028/3701/1—8,11
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandB 0-69050124/360——6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: —2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201724125 nghìn €
19/11/201725150 nghìn €
15/01/201926175 nghìn €
24/10/202028200 nghìn €
08/06/202128200 nghìn €
16/12/202129200 nghìn €
03/10/202230—
26/06/202330200 nghìn €
07/12/202331275 nghìn €
12/06/202431250 nghìn €
25/09/202432300 nghìn €
19/12/202432300 nghìn €
17/06/202532300 nghìn €
18/11/202533300 nghìn €
28/06/202633275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2022Orebro SKGAISChuyển nhượng—
07/01/2021Norrby IFOrebro SKChuyển nhượng—
07/01/2009Norrby IF U19Norrby IFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực59
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 261
  • Chỉ số 467
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com