
Nikola·Vasic là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GAIS.
Tiểu sử Nikola·Vasic
Nikola·Vasic là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ GAIS, mang quốc tịch Thụy Điển. Chiều cao 193 cm, cân nặng 86 kg, ngày sinh 04/10/1991, độ tuổi hiện tại là 35. Chuyển nhượng gần nhất đưa Nikola·Vasic từ Hammarby đến GAIS vào ngày 13/07/2026, trước đó là bước chuyển từ Brommapojkarna đến Hammarby ngày 18/08/2025. Mùa 2026-2027, Nikola·Vasic có 3 bàn sau 10 trận, tổng 228 phút và điểm trung bình 6,05. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
181Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,49Bàn/90 phút
60Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
35%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 7 | 0 | 91 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 35% | 47% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | B 2-4 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/5 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 2/4 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 3-0 | 79 | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 7/11 | 1 | 5/7 | — | 9,58 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/4 | 1 | 5/9 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/19 | 1 | 9/10 | — | 6,91 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 4-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2/5 | 0 | 3/6 | — | 6,73 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 6/12 | — | 6,41 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-6 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/5 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/02/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/07/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 27/12/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 12/09/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 25/09/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/11/2025 | 34 | 275 nghìn € |
| 28/06/2026 | 34 | 225 nghìn € |
| 17/09/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Hammarby | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Brommapojkarna | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Reggina | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Vasalunds IF | Reggina | Cho mượn | — |
| 24/03/2021 | Reggina | Vasalunds IF | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Akropolis IF | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2016 | Huddinge IF | Akropolis IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | Enskede IK | Huddinge IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực48