Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Melvin Andersson

GAISTiền đạoSWE
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Melvin Andersson là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GAIS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
14Đá chính
1.142Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
380Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—22141.14230126979%35%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.142 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/26
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
8/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
279/352 (79%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
3/28 (10%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/135 (35%)
Không chiến thắng / thua
14 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 66
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
189
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Melvin Andersson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteB 2-4450020010/1413/8—5,71
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-1720010012/1402/5—6,47
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 3-0690031215/1814/9—6,29
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenH 0-033001107/1200/5—6,50
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaT 4-018101114/500/1—7,73
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-245000006/701/3—6,31
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-1700000014/1914/9—6,11
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 2-029001005/701/3V6,64
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandB 0-645000006/801/1—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €20202022
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/20201950 nghìn €
04/07/20211925 nghìn €
28/12/20212050 nghìn €
28/06/20222050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com