Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Hedlund

GAISTiền đạoSWE
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Lucas Hedlund là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GAIS.

Tiểu sử Lucas Hedlund

Lucas Hedlund là tiền đạo của GAIS, sinh ngày 23/04/1997, hiện 29 tuổi và mang quốc tịch Sweden. Anh cao 181 cm và nặng 70 kg. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 3 trận với 54 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,49. Anh có 3 trận tại Allsvenskan Thụy Điển trong mùa 2026. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 450 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng với GAIS có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—30540001160%16%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/12 (16%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Hedlund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-1dự bị00000—0———
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-2dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandB 0-6dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandT 1-0dự bị00000—0———
18/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKB 0-2dự bị00000—0———
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgT 1-0dự bị00000—0———
07/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaH 1-116001101/101/2—6,70
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 3-0dự bị00000—0———
24/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKB 1-2dự bị00000—0———
21/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2020: —2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/20171950 nghìn €
19/06/20181975 nghìn €
21/11/201820100 nghìn €
15/01/202021—
28/06/202223125 nghìn €
27/12/202224150 nghìn €
26/06/202324400 nghìn €
07/12/202325450 nghìn €
22/05/202425250 nghìn €
19/12/202426200 nghìn €
17/06/202526200 nghìn €
18/11/202527200 nghìn €
28/06/202627175 nghìn €
17/09/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy56
  • Sức mạnh32
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com