
Christos Gravius là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GAIS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 3 | 1 | 115 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 36% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/69 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | B 2-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 3/6 | — | 6,06 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 1/3 | V | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 13/06/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 28/11/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/06/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 10/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/11/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/09/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/09/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/09/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 12/03/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/11/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 08/04/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Free Player | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Degerfors IF | Free Player | Trở lại | — |
| 23/07/2024 | Kallithea | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Degerfors IF | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | AIK | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Degerfors IF | AIK | Cho mượn | — |
| 11/02/2019 | AIK | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Degerfors IF | AIK | Cho mượn | — |
| 03/01/2018 | AIK | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Jonkopings Sodra IF | AIK | Cho mượn | — |
| 20/03/2017 | AIK | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Vasalunds IF | AIK | Cho mượn | — |
| 05/09/2015 | AIK | Vasalunds IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Älvsjö AIK U19 | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | AIK Solna U17 | Älvsjö AIK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực37