
Eintracht Braunschweig
Đội hình Eintracht Braunschweig
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | GER | 192 cm | 1,0 triệu € | |
| 32 | Thủ môn | 33 | GER | 192 cm | 275 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | GER | 180 cm | 600 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | — | 191 cm | 750 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | GER | 193 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Hậu vệ | 21 | GER | 175 cm | 1,2 triệu € | |
| 21 | Hậu vệ | 25 | GER | 186 cm | 900 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 23 | GER | 180 cm | 900 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 21 | GRE | 193 cm | 350 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 22 | GER | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 21 | GER | 187 cm | 100 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 26 | GER | 190 cm | 900 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 25 | GER | 190 cm | 900 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 21 | GER | 182 cm | 1,5 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | TUR | 180 cm | 1,5 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 22 | GER | 180 cm | 2,0 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 20 | SUI | 178 cm | 1,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 27 | GER | 174 cm | 800 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 28 | GER | 169 cm | 700 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 21 | GER | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 38 | Tiền vệ | 20 | GER | 183 cm | — | |
| 43 | Tiền vệ | 22 | AUT | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | AUT | 187 cm | 500 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | SRB | 179 cm | 1,8 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 27 | GER | 185 cm | 700 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 23 | GER | 192 cm | 600 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 22 | GER | 188 cm | 700 nghìn € |