
Samuele Di Benedetto
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Samuele Di Benedetto là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
561Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
561Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 484 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 78% | 42% | 2 | 0 | 6,54 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 60% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/216 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/32 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/61 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 0/4 | — | 6,05 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 2/7 | — | 6,15 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 23/33 | 2 | 5/8 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 3/6 | V | 5,89 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/57 | 4 | 6/16 | — | 6,42 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/36 | 4 | 6/10 | — | 6,16 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 1 | 1/5 | V | 6,10 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 6-1 | 65 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 32/37 | 2 | 7/10 | — | 9,00 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfL Osnabrück | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 89/96 | 6 | 7/10 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 09/01/2024 | 18 | 350 nghìn € |
| 29/06/2024 | 18 | 450 nghìn € |
| 26/09/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/06/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 700 nghìn € |
| 28/09/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfB Stuttgart II | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1.FC Heidenheim 1846 Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực35