
Jan Urbich
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Jan Urbich là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
473Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
12/20Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 456 | 4 | 0 | 1 | 20 | 12 | 64% | 37% | 1 | 0 | 6,88 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 40% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/20
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/79 (64%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/67 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 6/13 | 0 | 4/12 | — | 6,22 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 7/17 | — | 7,74 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/8 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | B 1-3 | 29 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 4/7 | 1 | 3/7 | — | 6,56 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 4/7 | V | 7,25 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/5 | — | 6,32 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/11 | 0 | 2/7 | — | 5,92 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 6-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 4 | 1 | 7/9 | 0 | 2/7 | — | 8,65 |
| 14/02/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/01/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/09/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Borussia Monchengladbach | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Borussia Monchengladbach II | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kickers Offenbach | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FV Biebrich 02 U19 | Kickers Offenbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Wehen Wiesbaden U17 | FV Biebrich 02 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Wehen Wiesbaden Youth | SV Wehen Wiesbaden U17 | Chuyển nhượng | — |