
Mehmet-Can Aydin
Mehmet-Can Aydin là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Tiểu sử Mehmet-Can Aydin
Mehmet-Can Aydin là tiền vệ hiện khoác áo Eintracht Braunschweig, quốc tịch Turkey, sinh ngày 09/02/2002 và năm nay 24 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 804 phút, ghi 2 bàn và 1 lần kiến tạo, trong đó 8 trận ở Bundesliga 2 và 1 trận ở Cúp Quốc gia Đức. Cao 180 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất từng đạt 2,0 triệu € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Trước đó, cầu thủ chuyển từ Schalke 04 đến Eintracht Braunschweig vào 01/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 714 | 2 | 2 | 1 | 10 | 3 | 77% | 67% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 57% | 1 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/328 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/30 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/48 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/80 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 6/8 | — | 6,27 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 4 | 7/10 | — | 6,93 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | 4/9 | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 35/42 | 1 | 4/7 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 51/63 | 1 | 9/12 | V | 6,10 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 5/8 | — | 5,53 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 28/36 | 4 | 12/21 | V | 5,94 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/47 | 3 | 12/17 | — | 7,02 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/51 | 1 | 7/9 | — | 7,03 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/34 | 5 | 9/13 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/10/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 21 | 1,7 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 1,7 triệu € |
| 14/03/2024 | 22 | 1,7 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Schalke 04 | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Trabzonspor | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Schalke 04 | Trabzonspor | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2021 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Monchengladbach Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VfL Übach-Boscheln Jugend | FC Monchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực41