
Kevin Ehlers
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Kevin Ehlers là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 66% | 3 | 0 | 6,33 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 77% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/438 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/51 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/60 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/59 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/63 | 1 | 8/12 | — | 6,45 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/29 | 2 | 3/5 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/42 | 4 | 8/10 | V | 6,42 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/55 | 2 | 5/6 | — | 6,76 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 77/81 | 1 | 4/5 | V | 6,10 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/33 | 2 | 2/6 | — | 5,34 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/59 | 3 | 7/9 | — | 6,19 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/75 | 2 | 8/14 | V | 5,95 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 1 | 2/2 | — | 7,00 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/09/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 18 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 14/07/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 19/01/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 04/10/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/03/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 12/03/2026 | 25 | 900 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Dynamo Dresden | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dynamo Dresden U19 | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dynamo Dresden U17 | Dynamo Dresden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hansa Rostock U17 | Dynamo Dresden U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Hansa Rostock Youth | Hansa Rostock U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Rot-Weiß Sutthausen Jugend | FC Hansa Rostock Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Erzgebirge Aue Youth | Rot-Weiß Sutthausen Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh76
- Thể lực60