
Noah Katterbach
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Noah Katterbach là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
320Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 247 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 62% | 1 | 0 | 5,94 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 55% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/97 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/29 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/15 | 0 | 3/5 | — | 6,12 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/31 | 0 | 4/9 | — | 5,50 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 4/4 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | V | 5,49 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 6/9 | — | 5,61 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/33 | 2 | 5/9 | — | 6,04 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 6-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/10/2019 | 18 | 900 nghìn € |
| 16/12/2019 | 18 | 2,5 triệu € |
| 10/02/2020 | 18 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 6,3 triệu € |
| 15/09/2020 | 19 | 7,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 19 | 5,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 20 | 5,5 triệu € |
| 06/10/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 21 | 1,7 triệu € |
| 09/11/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hamburger SV | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | FC Köln | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hamburger SV | FC Köln | Cho mượn | — |
| 16/01/2023 | FC Köln | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | FC Basel 1893 | FC Köln | Cho mượn | — |
| 17/01/2022 | FC Köln | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Koln U19 | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2008 | Free Player | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |