
Arlet Junior Zé
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Arlet Junior Zé là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
256Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 167 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 70% | 51% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 72% | 53% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/75 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 3/6 | — | 6,65 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,82 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Pháp | B 1-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 5-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 5,86 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 2/2 | — | 6,01 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 5,85 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/3 | — | 5,84 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 7/13 | — | 6,08 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 6/10 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 17 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 17 | 800 nghìn € |
| 27/03/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 26/09/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/10/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | FC Basel 1893 | Eintracht Braunschweig | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2026 | Midtjylland | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | FC Basel 1893 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Basel U21 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Basel 1893 U16 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Basel 1893 Youth | Basel 1893 U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Grasshopper Club Zürich Youth | FC Basel 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |