
Lino Tempelmann
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Lino Tempelmann là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 92 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 44% | 1 | 0 | 5,98 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 50% | 0 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,99 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 5,80 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 3/7 | V | 5,66 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 5,83 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/2 | — | 6,22 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/30 | 0 | 5/8 | — | 6,59 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 5/12 | V | 6,30 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 3/6 | — | 6,47 |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 2 | 5/8 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/08/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/02/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/08/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/10/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/12/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 09/02/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 08/06/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 15/06/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 24/09/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/03/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Schalke 04 | Eintracht Braunschweig | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | Eintracht Braunschweig | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | Schalke 04 | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | SC Freiburg | Schalke 04 | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2023 | 1. FC Nürnberg | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | SC Freiburg | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 12/09/2019 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | TSV 1860 München | SC Freiburg U19 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2017 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SpVgg Unterhaching Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Bayern München Youth | SpVgg Unterhaching Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Ludwigsvorstadt 1959 Jugend | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy59
- Sức mạnh45
- Thể lực45