
Isidoros Koutsidis
21Tuổi
193Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Isidoros Koutsidis là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 16 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 26/06/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 26/02/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/03/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Olympiakos Piraeus B | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Olympiacos Piraeus | Olympiakos Piraeus B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Volos NPS | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 07/01/2025 | Olympiacos Piraeus | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Olympiakos Piraeus B | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Panserraikos F.C. | Olympiakos Piraeus B | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2020 | PAOK Thessaloniki U17 | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |