Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lars Sidney Raebiger

21Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lars Sidney Raebiger là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lars Sidney Raebiger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthB 0-2dự bị00000—0———
17/05/2026Bundesliga 2@ Schalke 04B 0-1dự bị00000—0———
09/05/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 2-1100100—12/2—6,73
02/05/2026Bundesliga 2@ Holstein KielB 0-2dự bị00000—0———
24/04/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternT 2-01000001/100/1—6,74
19/04/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinH 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848B 1-4dự bị00000—0———
05/04/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026Bundesliga 2@ Hannover 96B 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/202116750 nghìn €
21/12/202116750 nghìn €
08/06/202217750 nghìn €
29/11/202217750 nghìn €
27/06/202318750 nghìn €
13/12/202318750 nghìn €
28/05/202419300 nghìn €
18/12/202419300 nghìn €
18/06/202520250 nghìn €
15/12/202520250 nghìn €
31/05/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Eintracht FrankfurtEintracht BraunschweigHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
31/08/2023SpVgg Greuther FürthEintracht FrankfurtHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2022RB LeipzigSpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
30/06/2021RasenBallsport Leipzig U17RB LeipzigChuyển nhượng—
30/06/2020RB Leipzig YouthRasenBallsport Leipzig U17Chuyển nhượng—
30/06/2015SV Fortuna Langenau JugendRB Leipzig YouthChuyển nhượng—
30/06/2012FSV Motor Brand-Erbisdorf JugendSV Fortuna Langenau JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com