
Damjan Kovacevic
22Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Damjan Kovacevic là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | T 3-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 1 | 2/2 | — | 7,57 |
| 10/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 4/7 | — | 5,84 |
| 03/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/4 | — | 6,32 |
| 26/04/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 3/10 | — | 5,53 |
| 22/04/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 0/7 | — | 6,43 |
| 19/04/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/05/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/09/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/03/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSV Hartberg | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AKA Vorarlberg U18 | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Vorarlberg U16 | AKA Vorarlberg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA Vorarlberg U15 | AKA Vorarlberg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Blau-Weiß Feldkirch Youth | AKA Vorarlberg U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh52
- Thể lực32