
Andi Hoti là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
296Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 295 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 85% | 55% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/164 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 4/5 | — | 6,82 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 2 | 3/5 | V | 6,16 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/58 | 0 | 6/13 | — | 6,23 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/51 | 0 | 3/6 | — | 6,77 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 2/3 | — | 6,47 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/6 | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/10/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | 1. FC Magdeburg | Eintracht Braunschweig | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | Dynamo Dresden | 1. FC Magdeburg | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | 1. FC Magdeburg | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Inter Milan | 1. FC Magdeburg | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 29/06/2023 | SC Freiburg II | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | Inter Milan U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | GC Zürich U18 | Inter Milan U17 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2019 | FC Zurich U16 | GC Zürich U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Zurich Youth | FC Zurich U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực57