Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin Uphoff

33Tuổi
192Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Benjamin Uphoff là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin Uphoff · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthB 0-2dự bị000—0———
09/10/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 1-0dự bị000—0———
19/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-1dự bị000—0———
12/09/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenH 2-2dự bị000—0———
06/09/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückB 1-3dự bị000—0———
28/08/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 3-5dự bị000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs 1. FC Union BerlinB 2-4dự bị000—0———
14/08/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848B 0-1dự bị000—0———
08/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgT 6-1dự bị000—0———
16/05/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-35720018/270——4,97

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 375 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/201118100 nghìn €
29/06/201319100 nghìn €
09/07/201420100 nghìn €
05/11/201421100 nghìn €
06/03/201521100 nghìn €
30/06/201521100 nghìn €
07/02/201622250 nghìn €
21/07/201622200 nghìn €
22/01/201723200 nghìn €
26/06/201723200 nghìn €
17/08/201724250 nghìn €
18/01/201824300 nghìn €
07/06/201824375 nghìn €
12/10/201825450 nghìn €
14/01/201925450 nghìn €
13/06/201925550 nghìn €
12/12/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
09/02/202127475 nghìn €
08/06/202127500 nghìn €
21/12/202128500 nghìn €
08/06/202228500 nghìn €
08/11/202229500 nghìn €
21/06/202329500 nghìn €
13/12/202330500 nghìn €
28/05/202430300 nghìn €
29/12/202431300 nghìn €
10/06/202531275 nghìn €
22/12/202532300 nghìn €
28/05/202632275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hansa RostockEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
30/06/2024SC FreiburgHansa RostockChuyển nhượng—
04/08/2020Karlsruher SCSC FreiburgChuyển nhượng—
30/06/2017VfB StuttgartKarlsruher SCChuyển nhượng—
31/01/2016VfB Stuttgart IIVfB StuttgartChuyển nhượng—
30/08/2015Nurnberg IIVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/20151. FC NürnbergNurnberg IIChuyển nhượng—
29/06/2015VfB Stuttgart II1. FC NürnbergCho mượn—
25/08/20141. FC NürnbergVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2013Nurnberg II1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2011SV Wacker Burghausen U19Nurnberg IIChuyển nhượng—
30/06/2010SV Wacker Burghausen U17 SV Wacker Burghausen U19Chuyển nhượng—
30/06/2008SV Wacker Burghausen YouthSV Wacker Burghausen U17 Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực15
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 218
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com