Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jovan Mijatovic

Eintracht BraunschweigTiền đạoSRB
21Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Jovan Mijatovic là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
130Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—501300005262%46%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/16 (62%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/32 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jovan Mijatovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthB 0-226001004/501/2—6,62
09/10/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 1-023000001/115/10—6,50
19/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-163002114/717/12—6,88
12/09/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenH 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückB 1-317002121/211/7—6,30
14/08/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848B 0-11000000/101/1—6,33
08/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgT 6-1dự bị00000—0———
17/05/2026Bundesliga 2@ Schalke 04B 0-145000003/703/7—6,02
09/05/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 2-121000015/600/2—6,97
02/05/2026Bundesliga 2@ Holstein KielB 0-290001127/1113/6—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 400 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/202217400 nghìn €
17/11/2022171,5 triệu €
21/06/2023171,8 triệu €
26/12/2023183,0 triệu €
24/03/2024186,0 triệu €
12/06/2024186,0 triệu €
11/12/2024194,5 triệu €
25/03/2025193,5 triệu €
11/06/2025193,0 triệu €
09/12/2025202,2 triệu €
31/05/2026202,0 triệu €
28/09/2026211,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026New York City Football ClubEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
20/01/2026Oud-Heverlee LeuvenNew York City Football ClubCho mượn—
30/01/2025New York City Football ClubOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
18/02/2024Crvena ZvezdaNew York City Football ClubHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
14/09/2022Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
13/09/2022FK Graficar BeogradRed Star Belgrade U19Cho mượn—
25/07/2022Red Star Belgrade U19FK Graficar BeogradChuyển nhượng—
30/06/2022Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Red Star Belgrade U15Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy43
  • Sức mạnh23
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com