
Aaron Opoku
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Aaron Opoku là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
692Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
692Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 615 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 69% | 42% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72% | 50% | 0 | 0 | 5,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/186 (69%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 9/26 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/61 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/43 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/19 | 2 | 4/8 | — | 6,16 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/14 | 1 | 2/7 | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 15/22 | 2 | 4/9 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/21 | 0 | 4/9 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/23 | 2 | 4/10 | — | 5,43 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | 26/36 | 3 | 6/8 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/43 | 0 | 2/4 | — | 5,68 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12/20 | 0 | 1/7 | — | 6,09 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 6-1 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 23/31 | 0 | 1/3 | — | 7,55 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 3/4 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/09/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/07/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 24/09/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Kayserispor | Eintracht Braunschweig | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 07/08/2025 | 1. FC Kaiserslautern | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Hamburger SV | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | VfL Osnabrück | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 23/08/2021 | Hamburger SV | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Jahn Regensburg | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Hamburger SV | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2020 | Hansa Rostock | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Hamburger SV | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | HT 16 Hamburg Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực33