Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Heusser

28Tuổi
169Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Robin Heusser là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
78Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—20780000056%70%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/30 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Heusser · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthB 0-245000009/1712/5—5,93
09/10/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 1-033000008/1315/5—6,95
17/05/2026Bundesliga 2@ Schalke 04B 0-124000014/401/3V6,19
02/05/2026Bundesliga 2@ Holstein KielB 0-275000008/1313/8V5,77
24/04/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternT 2-032001009/1513/5—6,56
19/04/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinH 1-1640010116/2202/7—6,13
12/04/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848B 1-4740010115/2312/6—5,47
05/04/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-1890000220/2928/19—6,47
21/03/2026Bundesliga 2@ Hannover 96B 0-11030011114/3106/14V5,46

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201719100 nghìn €
19/02/201819100 nghìn €
06/09/201820100 nghìn €
11/02/202021100 nghìn €
14/09/202022100 nghìn €
14/02/202122100 nghìn €
29/06/202123125 nghìn €
30/12/202123150 nghìn €
27/06/202224175 nghìn €
07/12/202224225 nghìn €
12/06/202325300 nghìn €
19/10/202325450 nghìn €
14/12/202325800 nghìn €
21/03/2024251,2 triệu €
05/06/2024261,2 triệu €
18/12/202426900 nghìn €
18/06/202527700 nghìn €
15/12/202527700 nghìn €
31/05/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2025Karlsruher SCEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
30/06/2024SV Wehen WiesbadenKarlsruher SCChuyển nhượng—
30/06/2022SSV Ulm 1846SV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/06/2020Nurnberg IISSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2017Nurnberg U19Nurnberg IIChuyển nhượng—
30/06/2015Nurnberg U17Nurnberg U19Chuyển nhượng—
30/06/20141.FC Nürnberg YouthNurnberg U17Chuyển nhượng—
30/06/2013SV Viktoria Aschaffenburg Youth1.FC Nürnberg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh42
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com