
Ron-Thorben Hoffmann
27Tuổi
192Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Ron-Thorben Hoffmann là thủ môn 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
31Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 25 | 6 | 12 | 73% | 100% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 89% | 100% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/324 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 55/137 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/56 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 30/34 | 0 | — | — | 6,44 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 21/35 | 0 | — | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 90 | 8 | 0 | 1 | 22/39 | 1 | 1/1 | — | 7,85 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 2-2 | 90 | 4 | 2 | 1 | 29/47 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 1 | 41/47 | 0 | 2/2 | — | 7,15 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | 90 | 1 | 2 | 1 | 29/37 | 0 | 1/1 | — | 5,79 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | 90 | 6 | 0 | 0 | 50/56 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 42/53 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 6-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/09/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/01/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/03/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/09/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Schalke 04 | Eintracht Braunschweig | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | Eintracht Braunschweig | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | Schalke 04 | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Eintracht Braunschweig | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Bayern Munich | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sunderland | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | FC Bayern Munich | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bayern Munchen U19 | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RB Leipzig Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hertha BSC Youth | RB Leipzig Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Hansa Rostock Youth | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 164
- Chỉ số 244
- Chỉ số 465
- Chỉ số 368