
Florian Flick
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Florian Flick là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
807Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
807Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 717 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 84% | 63% | 3 | 0 | 6,53 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 46% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 717 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 360/426 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/46 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/61 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/62 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/73 | 2 | 3/6 | — | 6,42 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/43 | 2 | 7/8 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 30/37 | 6 | 10/16 | V | 6,50 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 2/5 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 63/76 | 3 | 10/14 | V | 6,02 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 4 | 4/4 | — | 6,04 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/62 | 3 | 7/15 | — | 6,38 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/56 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 6-1 | 87 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 64/72 | 2 | 3/7 | V | 8,20 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/41 | 2 | 4/12 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 10/02/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/07/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/01/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 08/06/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/03/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/09/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FC Nürnberg | Eintracht Braunschweig | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2026 | Eintracht Braunschweig | 1. FC Nürnberg | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | 1. FC Nürnberg | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Schalke 04 | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2023 | 1. FC Nürnberg | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Schalke 04 | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng 0.45M € | — |
| 30/06/2021 | Schalke II | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2020 | Waldhof Mannheim | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Waldhof Mannheim U19 | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Waldhof Mannheim U17 | Waldhof Mannheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SV Waldhof Mannheim Youth | SV Waldhof Mannheim U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực47