
Lukas Frenkert
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Lukas Frenkert là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
439Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 349 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 42% | 0 | 0 | 5,58 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 72% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/229 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/76 (97%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/60 | 1 | 5/12 | — | 6,55 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 7,05 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 1 | 1/3 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 2 | 4/8 | — | 5,92 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/76 | 0 | 8/11 | — | 6,46 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/4 | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 2 | 3/6 | — | 6,87 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/04/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/03/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 24/09/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/03/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Preußen Münster | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bocholt FC | Preußen Münster | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Preußen Münster | Bocholt FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Schalke II | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Preußen Münster | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2020 | Preußen Münster II | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Preußen Münster U19 | Preußen Münster II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Preußen Münster U17 | Preußen Münster U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Preußen Münster Youth | Preußen Münster U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Eintracht Rheine Jugend | Preußen Münster Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh72
- Thể lực58