
Sanoussy Ba
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Sanoussy Ba là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Sanoussy Ba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/46 | 0 | 3/3 | — | 6,01 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/44 | 1 | 6/8 | — | 7,53 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 4/7 | — | 6,35 |
| 20/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/2 | — | 5,69 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/65 | 2 | 4/9 | — | 5,96 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/47 | 4 | 4/6 | V | 6,24 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/30 | 2 | 2/10 | — | 6,13 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 2/4 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 04/07/2022 | 18 | 275 nghìn € |
| 08/11/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/05/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ44
Kỹ thuật44
Tư duy61
Sức mạnh37
Thể lực26