
Max Marie là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
780Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
8/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 690 | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 79% | 44% | 2 | 0 | 6,61 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 78% | 33% | 0 | 0 | 8,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/298 (79%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/24 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/92 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 40
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/41 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 28/43 | 3 | 5/7 | — | 6,34 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/34 | 2 | 5/12 | V | 6,50 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/34 | 3 | 7/14 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 2 | 8/14 | V | 6,22 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 21/22 | 1 | 3/6 | — | 6,58 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 24/31 | 2 | 4/10 | — | 5,95 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 32/41 | 2 | 2/6 | — | 8,51 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/45 | 2 | 4/12 | — | 6,37 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 6-1 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | 41/47 | 3 | 5/17 | — | 8,60 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/10/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
| 28/09/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | St Pauli II | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | St. Pauli U19 | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Eimsbutteler TV U19 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hamburger SV U17 | Eimsbutteler TV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực47