Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Entrup

Eintracht BraunschweigTiền đạoAUT
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Maximilian Entrup là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
281Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—432081002170%50%006,86
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11730020086%0%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/60 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Entrup · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenH 2-245101116/701/3—7,93
06/09/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückB 1-3730000021/3211/2—6,27
28/08/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 3-545000017/901/4—6,54
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs 1. FC Union BerlinB 2-4730200213/1500/3—7,00
14/08/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848B 0-145001018/1204/5—6,69
08/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgT 6-1dự bị00000—0———
17/05/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaT 3-0dự bị00000—0———
10/05/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgT 2-1dự bị00000—0———
05/05/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienT 3-1dự bị00000—0———
01/05/2026Austrian Cupvs Rheindorf AltachH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: —2023: 100 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20161850 nghìn €
29/05/201618100 nghìn €
04/07/201618200 nghìn €
21/12/201619200 nghìn €
01/06/201719200 nghìn €
01/01/201820250 nghìn €
13/06/201820200 nghìn €
30/11/201821200 nghìn €
31/05/201921200 nghìn €
02/12/201922175 nghìn €
04/01/202022—
01/07/202325100 nghìn €
10/09/202326450 nghìn €
10/12/2023261,5 triệu €
20/05/2024262,0 triệu €
09/10/2024271,5 triệu €
16/12/2024272,0 triệu €
05/06/2025272,0 triệu €
21/09/2025281,5 triệu €
21/12/2025281,0 triệu €
09/03/202628700 nghìn €
25/05/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026LASK LinzEintracht BraunschweigHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
04/07/2024TSV HartbergLASK LinzHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2023SC MannsdorfTSV HartbergChuyển nhượng—
31/12/2021TraiskirchenSC MannsdorfChuyển nhượng—
31/12/2019LafnitzTraiskirchenChuyển nhượng—
03/09/2018Free PlayerLafnitzChuyển nhượng—
30/06/2018SK Rapid WienFree PlayerTrở lại—
29/06/2018SKN St.PoltenSK Rapid WienCho mượn—
15/01/2017SK Rapid WienSKN St.PoltenChuyển nhượng—
30/06/2016FAC WIENSK Rapid WienHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
31/12/2015Floridsdorfer AC IIFAC WIENChuyển nhượng—
30/06/2015Floridsdorfer AC YouthFloridsdorfer AC IIChuyển nhượng—
27/08/2012AKA Austria Wien U15Floridsdorfer AC YouthChuyển nhượng—
30/06/2011FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
05/07/2009First Vienna FC YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—
03/09/2006SC Enzersfeld/Weinviertel JugendFirst Vienna FC YouthChuyển nhượng—
25/08/2004SV Großebersdorf YouthSC Enzersfeld/Weinviertel JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com