
Sidi Sane là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Tiểu sử Sidi Sane
Sidi Sane, 23 tuổi, quốc tịch Germany, thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ Eintracht Braunschweig. Cầu thủ sinh ngày 21/04/2003, cao 192 cm, nặng 82 kg và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, Sidi Sane đã ra sân 1 trận tại Bundesliga 2 với 12 phút thi đấu và điểm trung bình 6,91. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 19/07/2023, khi Sidi Sane chuyển từ Schalke II đến Eintracht Braunschweig.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 75% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 6-1 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 3/4 | — | 6,91 |
| 05/04/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 3/6 | — | 6,51 |
| 21/03/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 4/6 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/03/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2023 | Schalke II | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Schalke 04 U19 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bayer 04 Leverkusen Am | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SG Wattenscheid 09 Youth | Bayer 04 Leverkusen Am | Chuyển nhượng | — |