
Fabio Di Michele Sanchez
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Fabio Di Michele Sanchez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
490Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 473 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 76% | 65% | 2 | 0 | 6,21 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 33% | 0 | 0 | 5,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/191 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/17 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/40 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/23 | 1 | 1/1 | — | 5,56 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/32 | 9 | 9/14 | V | 6,11 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/10 | 1 | 3/5 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 28/32 | 0 | 0/1 | V | 6,42 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 5/7 | — | 5,69 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/3 | — | 5,64 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 3 | 5/8 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 6-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 0 | 3/4 | — | 6,52 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/41 | 2 | 6/9 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 24/09/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/03/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/10/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/03/2026 | 22 | 900 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | 1. FC Saarbrücken | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VfL Wolfsburg | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | NAC Breda | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | VfL Wolfsburg | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh47
- Thể lực34