
Ceramica Cleopatra FC
Phong độ: TBBTT
Ceramica Cleopatra FC sẽ gặp ZED FC lúc 01:00 ngày 01/11/2026 tại Ngoại hạng Ai Cập.
Đội hình Ceramica Cleopatra FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thủ môn | 27 | — | — | — | |
| 18 | Thủ môn | 35 | EGY | 191 cm | 150 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 27 | EGY | 188 cm | 1,2 triệu € | |
| — | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 29 | EGY | 170 cm | 350 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | EGY | 186 cm | 800 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 33 | EGY | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 29 | EGY | — | 75 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 27 | — | — | 400 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 35 | EGY | 171 cm | 150 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 23 | EGY | — | 150 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 28 | EGY | — | 400 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 23 | EGY | 169 cm | 25 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 66 | Hậu vệ | 26 | EGY | 183 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 4 | Tiền vệ | 29 | EGY | 183 cm | 290 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 30 | EGY | — | 700 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 28 | MAR | 176 cm | 1,5 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 36 | EGY | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 29 | EGY | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 24 | — | 182 cm | — | |
| 28 | Tiền vệ | 28 | — | — | 250 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 24 | — | — | 350 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 77 | Tiền vệ | 25 | EGY | — | 800 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | SLO | 187 cm | 1,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | — | — | 2,2 triệu € | |
| 15 | Tiền đạo | 25 | EGY | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 30 | — | — | 150 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 26 | IRQ | 178 cm | 600 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 23 | PSE | — | 100 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 29 | RSA | 172 cm | 1,5 triệu € | |
| 29 | Tiền đạo | 24 | — | — | 350 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 22 | EGY | — | — | |
| 44 | Tiền đạo | 23 | — | — | — |