Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed El Maghraby

26Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mohamed El Maghraby là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.

Tiểu sử Mohamed El Maghraby

Mohamed El Maghraby là hậu vệ 26 tuổi, quốc tịch Egypt, thi đấu cho Ceramica Cleopatra FC. Cao 183 cm, nặng 72 kg, thuận chân trái, ngày sinh 28/04/2001. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại Ngoại hạng Ai Cập với 80 phút thi đấu và điểm trung bình 6,80. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—221700001086%57%106,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/103 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed El Maghraby · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetT 2-0900000137/4302/5V7,10
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 2-0dự bị00000—0———
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-0dự bị00000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCT 3-1dự bị00000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalB 1-2800010052/6002/2—6,80
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-1dự bị00000—0———
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCH 1-1dự bị00000—0———
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-1dự bị00000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20222150 nghìn €
14/09/20222150 nghìn €
23/02/202321100 nghìn €
28/06/202322150 nghìn €
23/04/202422150 nghìn €
21/07/202423150 nghìn €
02/10/202423100 nghìn €
13/02/202523100 nghìn €
12/06/202524200 nghìn €
30/11/202524150 nghìn €
11/03/202624100 nghìn €
19/05/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh69
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com