
Marwan Otaka là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.
Tiểu sử Marwan Otaka
Marwan Otaka là tiền đạo quốc tịch Egypt, thi đấu cho Ceramica Cleopatra FC, 24 tuổi và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận Ngoại hạng Ai Cập với 1 bàn thắng và 464 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này là 6,82. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2026).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
464Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
464Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 464 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 89% | 51% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/142 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/5 | — | 6,87 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 6,32 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/24 | 1 | 5/9 | — | 6,67 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 5/12 | — | 6,21 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 27/30 | 2 | 3/5 | — | 7,27 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 27/29 | 0 | 5/9 | — | 8,20 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 4/7 | — | 6,19 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/04/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/09/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.