
Peter Gwargis
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Peter Gwargis là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.
Tiểu sử Peter Gwargis
Peter Gwargis là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Ceramica Cleopatra FC, mang quốc tịch Iraq và sinh ngày 04/09/2000, hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 152 phút thi đấu và điểm trung bình 4,38. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 11/08/2026, loại Hết hạn mượn, phí 435 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
230Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 206 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 91% | 58% | 0 | 0 | 7,11 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/90 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 33/37 | 0 | 4/8 | — | 8,20 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 1-4 | 72 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/22 | 2 | 3/4 | — | 6,46 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | 3/5 | — | 6,68 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/16 | 1 | 3/11 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 17/03/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/07/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 14/11/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/03/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/07/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Duhok SC | Ceramica Cleopatra FC | Hết hạn mượn 0.435M € | 435 nghìn € |
| 31/08/2024 | Malmo FF | Duhok SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Orebro SK | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 20/03/2024 | Malmo FF | Orebro SK | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Degerfors IF | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 20/02/2023 | Malmo FF | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Jonkopings Sodra IF | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 27/02/2022 | Malmo FF | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Brighton U23 | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Jonkopings Sodra IF | Brighton U23 | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | Husqvarna FF | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Husqvarna FF U19 | Husqvarna FF | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2014 | IFK Öxnehaga | Husqvarna FF U17 | Chuyển nhượng | — |