
Ahmed Belhadji
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Ahmed Belhadji là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
430Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 430 | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 86% | 42% | 1 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/305 (86%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 2-0 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 59/73 | 2 | 2/6 | V | 6,84 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 36/43 | 0 | 0/6 | — | 6,93 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 2-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 59/64 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 55/62 | 1 | 4/6 | — | 8,20 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 0 | 2/3 | — | 6,46 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/41 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 5/8 | — | 5,91 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/10/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/03/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/04/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/02/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 30/11/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2023 | El Gounah | Ceramica Cleopatra FC | Cho mượn | — |
| 13/09/2023 | Ceramica Cleopatra FC | El Gounah | Chuyển nhượng 0.091M € | — |
| 19/07/2023 | Zamalek SC | Aswan | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Aswan | Zamalek SC | Chuyển nhượng 0.122M € | 122 nghìn € |
| 22/07/2022 | Inter Club d'Escaldes | Aswan | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Orihuela CF | Inter Club d'Escaldes | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Orihuela CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Real Balompedica Linense | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | UE Cornella | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UD Cornella U19 | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | UD Cornella U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực37